TanroDictionary Sổ từ

埃 ほこり

AI

Nhật Thông dụng
0

埃 (ほこり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bụi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dustdanh từJMdict

Cách dùng

"Bụi": 「埃が積もる」 — bụi bám dày; 「埃を払う」 — phủi bụi; 「埃っぽい」 — bụi bặm. Thường viết ほこり. Bụi mịn ngoài trời hay dùng 塵/砂ぼこり.

Ví dụ

  1. 棚の上に埃が積もっている。

    Trên kệ bám đầy bụi.

  2. コートの埃を払ってから家に入った。

    Tôi phủi bụi áo khoác rồi mới vào nhà.

Cách đọc khác của 「埃」

埃

あい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one ten-billionth JMdict
  2. danh từ Egypt JMdict

Chữ Hán trong từ

埃
AI On: アイ Kun: ほこり、ちり dust 10 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗