Trang chủChữ Hán N1墨 墨 Chữ Hán 墨 MẶC Âm Onボク Âm Kunすみ Nghĩa (Anh)black ink; India ink; ink stick; Mexico Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 墨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 墨 7 từ 墨すみmực tàu, thỏi mực 入れ墨いれずみhình xăm, sự xăm mình 墨西哥メキシコMexico お墨付きおすみつきgiấy chứng nhận, sự cho phép 墨書ぼくしょviết bằng mực tàu 墨絵すみえtranh thủy mặc 水墨画すいぼくがtranh thủy mặc ← 墜 TRỤY 墳 PHẦN, PHẪN, BỔN →