TanroDictionary Sổ từ
墨

Chữ Hán 墨 MẶC

Âm On
ボク
Âm Kun
すみ
Nghĩa (Anh)
black ink; India ink; ink stick; Mexico
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 墨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 墨 7 từ