墨 (すみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mực tàu, thỏi mực; mực của mực ống, bạch tuộc; dây bật mực (thợ mộc).
Nghĩa tiếng Việt
mực tàu, thỏi mựcdanh từ
mực của mực ống, bạch tuộcdanh từ
dây bật mực (thợ mộc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
sumi; India ink; Chinese ink; ink stick; ink-cakedanh từJMdict
squid ink; octopus inkdanh từJMdict
carpenter's inking stringdanh từJMdict
ink, inkstickchữ HánWiktionary
Mexicochữ HánWiktionary
inkstickdanh từWiktionary
inkdanh từWiktionary
India inkdanh từWiktionary
Cách dùng
"Mực tàu" (dùng trong thư pháp): 「墨をする」 — mài mực; 「墨で書く」 — viết bằng mực tàu; 「墨絵」 — tranh thủy mặc. Còn là mực của con mực, bạch tuộc: 「イカ墨」. Phân biệt với インク (mực bút).
Ví dụ
書道の授業で墨をすった。
Trong giờ thư pháp, tôi đã mài mực.
イカ墨のパスタを食べた。
Tôi đã ăn mì Ý sốt mực đen.
Cách đọc khác của 「墨」
墨
ぼく
NhậtÍt dùngHán Việt: MẶC
Nghĩa tiếng Việt
danh từ(viết tắt) Mexico
danh từ(hiếm) Mặc gia
danh từ(cổ) mực
danh từ(viết tắt) hình phạt thích chữ (Trung Quốc cổ)
Nghĩa tiếng Anh
danh từMexicoJMdict
danh từMohismJMdict
danh từinkJMdict
danh từtattooing (as a form of punishment in ancient China)JMdict
Chữ Hán trong từ
墨
MẶCOn: ボクKun: すみblack ink; India ink; ink stick; Mexico14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm