TanroDictionary Sổ từ
壕

Chữ Hán 壕 HÀO

Âm On
コウ、ゴウ
Âm Kun
ほり
Nghĩa (Anh)
trench; dugout; air raid shelter
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 壕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壕 2 từ