壕
ほりNghĩa tiếng Anh
- danh từ ditch, canal Wiktionary
- danh từ moat Wiktionary
Chữ Hán trong từ
壕
HÀO
壕 (ごう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hào, chiến hào, rãnh; hầm trú ẩn, hầm tránh bom.
"Hào, hầm trú ẩn": 「防空壕」 — hầm tránh bom; 「壕を掘る」 — đào hào. Đọc ごう, gắn với chiến tranh, lịch sử.
戦争中、人々は防空壕に避難した。
Trong chiến tranh, mọi người lánh nạn trong hầm tránh bom.
兵士たちは夜通し壕を掘った。
Binh lính đào hào suốt đêm.