Trang chủChữ Hán壺 壺 Chữ Hán 壺 HỒ Âm Onコ Âm Kunつぼ Nghĩa (Anh)jar; pot Số nét12 Tra các từ có chữ 壺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 壺 1 từ 壺つぼhũ, vò, bình