TanroDictionary Sổ từ
夷

Chữ Hán 夷 DI

Âm On
イ
Âm Kun
えびす、えみし、ころ.す、たい.らげる
Nghĩa (Anh)
barbarian; savage; Ainu
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 夷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夷 3 từ