TanroDictionary Sổ từ
姪

Chữ Hán 姪 ĐIỆT

Âm On
テツ、チツ、ジチ、イツ、イチ
Âm Kun
めい、おい
Nghĩa (Anh)
niece
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 姪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姪 1 từ