Trang chủChữ Hán姪 姪 Chữ Hán 姪 ĐIỆT Âm Onテツ、チツ、ジチ、イツ、イチ Âm Kunめい、おい Nghĩa (Anh)niece Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 姪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 姪 1 từ 姪めいcháu gái