Nghĩa tiếng Việt
- cháu gái (con của anh chị em)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- niecedanh từJMdict
- the daughter of one's sibling: a niecedanh từWiktionary
Cách dùng
"Cháu gái" (con của anh chị em ruột): 「姪っ子」 — cách nói thân mật. Đối lại 甥 (cháu trai). Cháu nội/ngoại là 孫, đừng nhầm.
Ví dụ
-
姪の誕生日にぬいぐるみを贈った。
Tôi tặng cháu gái con thú bông vào sinh nhật.
-
姪っ子は今年三歳になる。
Cháu gái tôi năm nay lên ba.