TanroDictionary Sổ từ
媒

Chữ Hán 媒 MÔI

Âm On
バイ
Âm Kun
なこうど
Nghĩa (Anh)
mediator; go-between
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 媒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 媒 6 từ