TanroDictionary Sổ từ
嬉

Chữ Hán 嬉 HI

Âm On
キ
Âm Kun
うれ.しい、たの.しむ
Nghĩa (Anh)
glad; pleased; rejoice
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 嬉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嬉 1 từ