TanroDictionary Sổ từ
嬢

Chữ Hán 嬢 NƯƠNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
むすめ
Nghĩa (Anh)
lass; girl; Miss; daughter
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 嬢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嬢 3 từ