TanroDictionary Sổ từ
嬌

Chữ Hán 嬌 KIỀU

Âm On
キョウ
Âm Kun
なまめか.しい
Nghĩa (Anh)
attractive
Số nét
15

Tra các từ có chữ 嬌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嬌 1 từ