Nghĩa tiếng Việt
- nét duyên, sự đáng yêu, dễ mếndanh từ
- sự niềm nở, chiều lòngdanh từ
- sự góp vui, làm vuidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- charm; attractiveness; amiability; winsomenessdanh từ
- courtesy; ingratiating behaviourdanh từ
- entertainment; amusement; fundanh từ
- charm; lovable quality, winsomenessdanh từ
Cách dùng
"Nét duyên, sự dễ mến": 「愛嬌がある」 — có duyên, dễ mến; 「愛嬌を振りまく」 — tỏ ra niềm nở với mọi người; 「ご愛嬌」 — chuyện nhỏ cho vui (lỗi vô hại). Khác 可愛い (dễ thương về ngoại hình): 愛嬌 nói về cách cư xử.
Ví dụ
-
彼女は愛嬌があってみんなに好かれている。
Cô ấy có duyên nên được mọi người yêu mến.
-
多少のミスはご愛嬌だ。
Vài lỗi nhỏ thì coi như cho vui thôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép