TanroDictionary Sổ từ

愛嬌 あいきょう

ÁI KIỀU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nét duyên, sự đáng yêu, dễ mếndanh từ
  2. sự niềm nở, chiều lòngdanh từ
  3. sự góp vui, làm vuidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. charm; attractiveness; amiability; winsomenessdanh từ
  2. courtesy; ingratiating behaviourdanh từ
  3. entertainment; amusement; fundanh từ
  4. charm; lovable quality, winsomenessdanh từ

Cách dùng

"Nét duyên, sự dễ mến": 「愛嬌がある」 — có duyên, dễ mến; 「愛嬌を振りまく」 — tỏ ra niềm nở với mọi người; 「ご愛嬌」 — chuyện nhỏ cho vui (lỗi vô hại). Khác 可愛い (dễ thương về ngoại hình): 愛嬌 nói về cách cư xử.

Ví dụ

  1. 彼女は愛嬌があってみんなに好かれている。

    Cô ấy có duyên nên được mọi người yêu mến.

  2. 多少のミスはご愛嬌だ。

    Vài lỗi nhỏ thì coi như cho vui thôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép