TanroDictionary Sổ từ
宛

Chữ Hán 宛 UYỂN, UYÊN

Âm On
エン
Âm Kun
あ.てる、-あて、-づつ、あたか.も
Nghĩa (Anh)
address; just like; fortunately
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 宛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宛 3 từ