TanroDictionary Sổ từ

宛 ずつ

UYỂN

Nhật Thông dụng
0

宛 (ずつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mỗi, mỗi người (một ...); từng ... một, dần dần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi, mỗi người (một ...)hậu tố
  2. từng ... một, dần dầnhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. apiece; eachhậu tốJMdict
  2. at a time; piecemealhậu tốJMdict
  3. addresschữ HánWiktionary
  4. just likechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「宛」

宛

えん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix as if; just like Wiktionary
  2. affix crooked; winding Wiktionary

Chữ Hán trong từ

宛
UYỂN, UYÊN On: エン Kun: あ.てる、-あて、-づつ、あたか.も address; just like; fortunately 8 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗