TanroDictionary Sổ từ
尉

Chữ Hán 尉 ÚY, UẤT

Âm On
イ、ジョウ
Nghĩa (Anh)
military officer; jailer; old man; rank
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尉 4 từ