Trang chủChữ Hán N1尉 尉 Chữ Hán 尉 ÚY, UẤT Âm Onイ、ジョウ Nghĩa (Anh)military officer; jailer; old man; rank Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 尉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 尉 4 từ 中尉ちゅういtrung úy 大尉たいいđại úy 一尉いちいđại úy 少尉しょういthiếu úy ← 射 XẠ, DẠ, DỊCH 尋 TẦM →