TanroDictionary Sổ từ
尋

Chữ Hán 尋 TẦM

Âm On
ジン
Âm Kun
たず.ねる、ひろ
Nghĩa (Anh)
inquire; fathom; look for
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尋 5 từ