TanroDictionary Sổ từ
屍

Chữ Hán 屍 THI

Âm On
シ
Âm Kun
しかばね
Nghĩa (Anh)
corpse
Số nét
9

Tra các từ có chữ 屍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屍 1 từ