Trang chủChữ Hán屍 屍 Chữ Hán 屍 THI Âm Onシ Âm Kunしかばね Nghĩa (Anh)corpse Số nét9 Tra các từ có chữ 屍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 屍 1 từ 屍しかばねxác chết, thi thể