Trang chủChữ Hán屑 屑 Chữ Hán 屑 TIẾT Âm Onセツ Âm Kunくず、いさぎよ.い Nghĩa (Anh)rubbish; junk; trash; waste; scraps Số nét10 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 屑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 屑 1 từ 屑くずrác, phế liệu, vụn, cặn