TanroDictionary Sổ từ
屑

Chữ Hán 屑 TIẾT

Âm On
セツ
Âm Kun
くず、いさぎよ.い
Nghĩa (Anh)
rubbish; junk; trash; waste; scraps
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 屑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屑 1 từ