Nghĩa tiếng Việt
- rác, phế liệu, vụn, cặndanh từ
- đồ cặn bã, kẻ vô dụngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waste; scrap; garbage; dregsdanh từJMdict
- scum; piece of trash; loserdanh từJMdict
- rubbish, wastechữ HánWiktionary
- scrap, waste, bitdanh từWiktionary
- human trash, or a scumbagdanh từWiktionary
Cách dùng
"Rác, vụn, phế liệu": 「紙くず」 — giấy vụn; 「パンくず」 — vụn bánh mì; 「くず箱」 — thùng rác. Chỉ người: 「人間のくず」 — đồ cặn bã (rất nặng, xúc phạm). Thường viết くず/クズ.
Ví dụ
-
床に落ちたパンくずを掃除した。
Tôi dọn vụn bánh mì rơi trên sàn.
-
紙くずはくず箱に捨ててください。
Hãy vứt giấy vụn vào thùng rác.
-
社会のクズ
dregs of society