TanroDictionary Sổ từ
峙

Chữ Hán 峙 TRĨ

Âm On
ジ
Âm Kun
そばだ.つ
Nghĩa (Anh)
tower; soar
Số nét
9

Tra các từ có chữ 峙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 峙 1 từ