Nghĩa tiếng Việt
- đứng đối diện nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự đối đầu, giằng codanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- standing facing each other (e.g. mountains, buildings); standing opposite each otherdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- confrontation; squaring off against (adversaries, armies, forces); standing off against; holding one's own withdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- face off; confrontationdanh từ
Cách dùng
"Đứng đối mặt, giằng co": 「両軍が対峙する」 — hai quân đối đầu; 「困難と対峙する」 — đối mặt với khó khăn. Văn viết, sắc thái căng thẳng. Gần 向き合う.
Ví dụ
-
両国の軍隊が国境で対峙している。
Quân đội hai nước đang giằng co ở biên giới.
-
彼は自分の弱さと対峙した。
Anh ấy đã đối mặt với sự yếu đuối của bản thân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「対峙」
対峙
たいじする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỐI TRĨ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to face off; to confront
Ví dụ
- 先月、新型コロナと対峙する医療の最前線の現場を視察いたしました。Last month, I had the opportunity to visit the front lines of medical care confronting the COVID-19 pandemic.
Chữ Hán trong từ
対
ĐỐI
On: タイ、ツイ
Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗