TanroDictionary Sổ từ
崖

Chữ Hán 崖 NHAI

Âm On
ガイ、ゲ、ギ
Âm Kun
がけ、きし、はて
Nghĩa (Anh)
cliff; bluff; precipice
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 崖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 崖 2 từ