Trang chủChữ Hán崖 崖 Chữ Hán 崖 NHAI Âm Onガイ、ゲ、ギ Âm Kunがけ、きし、はて Nghĩa (Anh)cliff; bluff; precipice Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 崖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 崖 2 từ 崖がけvách đá, bờ vực 断崖だんがいvách đá, vực thẳm