Nghĩa tiếng Việt
- vách đá, bờ vựcdanh từ
- bờ vực (tình thế nguy hiểm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cliff; precipicedanh từJMdict
- precipice; brink of a dangerous situationdanh từJMdict
- steep bank, cliffdanh từWiktionary
Cách dùng
"Vách đá, bờ vực": 「崖から落ちる」 — rơi xuống vực; 「崖っぷち」 — mép vực; nghĩa bóng 「崖っぷちに立たされる」 — bị dồn vào thế nguy. Gần nghĩa 絶壁 (vách dựng đứng).
Ví dụ
-
崖の近くは危ないので近づかないでください。
Gần vách đá nguy hiểm, xin đừng lại gần.
-
会社は今、崖っぷちに立たされている。
Công ty hiện đang đứng bên bờ vực.
Cách đọc khác của 「崖」
崖
がい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHAI
Nghĩa tiếng Anh
-
affix cliff
Wiktionary
崖
まま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHAI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ steep slope or incline; collapsed part of a levee or embankment
Wiktionary
崖
ほき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHAI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a steep area on a mountainside, a cliff
Wiktionary
崖
きし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHAI
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary