TanroDictionary Sổ từ
巌

Chữ Hán 巌 NHAM

Âm On
ガン
Âm Kun
いわ、いわお、けわ.しい
Nghĩa (Anh)
rock; crag; boulder
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 巌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巌 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.