TanroDictionary Sổ từ
巡

Chữ Hán 巡 TUẦN

Âm On
ジュン
Âm Kun
めぐ.る、めぐ.り
Nghĩa (Anh)
patrol; go around; circumference
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 巡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巡 16 từ