TanroDictionary Sổ từ
巴

Chữ Hán 巴 BA

Âm On
ハ
Âm Kun
ともえ、うずまき
Nghĩa (Anh)
comma-design
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 巴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巴 8 từ