Trang chủChữ Hán N1巴 巴 Chữ Hán 巴 BA Âm Onハ Âm Kunともえ、うずまき Nghĩa (Anh)comma-design Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 巴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 巴 8 từ 巴ともえhoa văn tomoe 巴里パリParis 淋巴リンパbạch huyết 巴奈馬パナマPanama 巴格達バグダッドBaghdad 欧羅巴ヨーロッパchâu Âu 黎巴嫩レバノンLiban 巴基斯担パキスタンPakistan ← 巳 TỊ 巽 TỐN →