TanroDictionary Sổ từ
巽

Chữ Hán 巽 TỐN

Âm On
ソン
Âm Kun
たつみ
Nghĩa (Anh)
southeast
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 巽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巽 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.