TanroDictionary Sổ từ
幟

Chữ Hán 幟 XÍ

Âm On
シ
Âm Kun
のぼり
Nghĩa (Anh)
flag; banner; streamer
Số nét
15

Tra các từ có chữ 幟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幟 1 từ