TanroDictionary Sổ từ

幟 のぼり

XÍ

Nhật
0

幟 (のぼり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cờ nobori (cờ dài hẹp treo trên cột); cờ cá chép ngày Tết con trai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ nobori (cờ dài hẹp treo trên cột)danh từ
  2. cờ cá chép ngày Tết con traidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nobori; long, narrow banner attached to a pole on one side and a horizontal rod along the topdanh từJMdict
  2. Boys' Day nobori; carp streamerdanh từJMdict
  3. a long and narrow banner rigged to a pole and rod by loops on the top and one sidedanh từWiktionary
  4. a seasonal bannerdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cờ nobori" (cờ dài dọc treo trên cột, dùng ở đền, cửa hàng, lễ hội): 「幟を立てる」 — dựng cờ.

Ví dụ

  1. 店の前に幟が立っている。

    Trước cửa hàng có cắm cờ nobori.

  2. 祭りの幟が風になびいている。

    Cờ lễ hội phấp phới trong gió.