Nghĩa tiếng Việt
- cờ nobori (cờ dài hẹp treo trên cột)danh từ
- cờ cá chép ngày Tết con traidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nobori; long, narrow banner attached to a pole on one side and a horizontal rod along the topdanh từJMdict
- Boys' Day nobori; carp streamerdanh từJMdict
- a long and narrow banner rigged to a pole and rod by loops on the top and one sidedanh từWiktionary
- a seasonal bannerdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cờ nobori" (cờ dài dọc treo trên cột, dùng ở đền, cửa hàng, lễ hội): 「幟を立てる」 — dựng cờ.
Ví dụ
-
店の前に幟が立っている。
Trước cửa hàng có cắm cờ nobori.
-
祭りの幟が風になびいている。
Cờ lễ hội phấp phới trong gió.