TanroDictionary Sổ từ
庇

Chữ Hán 庇 TÍ

Âm On
ヒ
Âm Kun
ひさし、おお.う、かば.う
Nghĩa (Anh)
protect; shield; defend; eaves; canopy; penthouse; visor
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 庇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庇 2 từ