TanroDictionary Sổ từ
庚

Chữ Hán 庚 CANH

Âm On
コウ
Âm Kun
かのえ
Nghĩa (Anh)
7th; 7th calendar sign
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 庚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庚 1 từ