TanroDictionary Sổ từ

庚 かのえ

CANH

Nhật
0

庚 (かのえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Canh (can thứ bảy trong thập can).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Canh (can thứ bảy trong thập can)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 7th in rank; seventh sign of the Chinese calendardanh từJMdict
  2. the seventh of the ten heavenly stemstên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「庚」

庚

こう

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the seventh of the ten heavenly stems Wiktionary

Chữ Hán trong từ

庚
CANH On: コウ Kun: かのえ 7th; 7th calendar sign 8 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗