TanroDictionary Sổ từ
庵

Chữ Hán 庵 AM

Âm On
アン
Âm Kun
いおり、いお
Nghĩa (Anh)
hermitage; retreat
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 庵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庵 2 từ