Trang chủChữ Hán N1庶 庶 Chữ Hán 庶 THỨ Âm Onショ Nghĩa (Anh)commoner; all; bastard Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 庶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 庶 3 từ 庶民しょみんdân thường, thường dân 庶務しょむcông việc hành chính chung 庶民的しょみんてきbình dân, giản dị ← 序 TỰ 庸 DONG →