TanroDictionary Sổ từ
庶

Chữ Hán 庶 THỨ

Âm On
ショ
Nghĩa (Anh)
commoner; all; bastard
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 庶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庶 3 từ