TanroDictionary Sổ từ
序

Chữ Hán 序 TỰ

Âm On
ジョ
Âm Kun
つい.で、ついで
Nghĩa (Anh)
preface; beginning; order; precedence; occasion; chance; incidentally
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 序 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 序 17 từ