TanroDictionary Sổ từ
弐

Chữ Hán 弐 THÍ

Âm On
ニ、ジ
Âm Kun
ふた.つ、そえ
Nghĩa (Anh)
II; two; second
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.