TanroDictionary Sổ từ
弊

Chữ Hán 弊 TỆ, TẾ

Âm On
ヘイ
Nghĩa (Anh)
abuse; evil; vice; breakage
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弊 5 từ