TanroDictionary Sổ từ
弗

Chữ Hán 弗 PHẤT

Âm On
フツ、ホチ
Âm Kun
どる、ず
Nghĩa (Anh)
dollar
Số nét
5

Tra các từ có chữ 弗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弗 2 từ