弗
ふつNghĩa tiếng Anh
- affix fluorine, fluoride Wiktionary
Chữ Hán trong từ
弗
PHẤT
弗 (ドル) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đô-la; tiền, tiền mặt.
"Đô-la" (ドル, nay viết katakana hoặc $): 「1ドル150円」 — 1 đô 150 yên; 「ドル高/ドル安」 — đô tăng/giảm giá. Kanji 弗 chỉ còn trong 弗化 (flo hóa) hay văn cũ.
ホテル代は一泊200ドルだった。
Tiền khách sạn là 200 đô một đêm.
円をドルに両替した。
Tôi đổi yên sang đô-la.