TanroDictionary Sổ từ
彬

Chữ Hán 彬 BÂN

Âm On
ヒン、フン
Âm Kun
うるわ.しい、あき.らか
Nghĩa (Anh)
refined; gentle
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 彬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.