TanroDictionary Sổ từ
彫

Chữ Hán 彫 ĐIÊU

Âm On
チョウ
Âm Kun
ほ.る、-ぼ.り
Nghĩa (Anh)
carve; engrave; chisel
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 彫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彫 9 từ