Trang chủChữ Hán N1彫 彫 Chữ Hán 彫 ĐIÊU Âm Onチョウ Âm Kunほ.る、-ぼ.り Nghĩa (Anh)carve; engrave; chisel Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 彫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 彫 9 từ 彫るほるkhắc, chạm, điêu khắc 彫刻ちょうこくđiêu khắc, chạm khắc 浮き彫りうきぼりphù điêu, chạm nổi 彫像ちょうぞうtượng điêu khắc 彫塑ちょうそđiêu khắc, chạm trổ 彫金ちょうきんchạm khắc kim loại 木彫もくちょうchạm khắc gỗ, tượng gỗ 木彫りきぼりđiêu khắc gỗ, đồ gỗ chạm 彫り上げるほりあげるchạm nổi ← 彪 BƯU 彬 BÂN →