Trang chủChữ Hán怯 怯 Chữ Hán 怯 KHIẾP Âm Onキョウ、コウ Âm Kunひる.む、おびえ.る、おじる、おび.える、おそ.れる Nghĩa (Anh)cowardice; wince; flinch; hesitate; waver Số nét8 Tra các từ có chữ 怯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 怯 2 từ 卑怯ひきょうhèn nhát 怯えるおびえるsợ hãi, khiếp sợ