Nghĩa tiếng Việt
- hèn nháttính từ な · danh từ
- đê tiện, gian lận, bẩn thỉutính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cowardly; craventính từ な · danh từ
- unfair; mean; sneaky; dirty; dastardlytính từ な · danh từ
- meanness, dirtinessdanh từ
- cowardicedanh từ
Cách dùng
"Hèn nhát, đê tiện" (chơi không đẹp): 「卑怯な手」 — thủ đoạn hèn hạ; 「卑怯者」 — kẻ hèn; 「逃げるなんて卑怯だ」 — bỏ chạy thật hèn.
Ví dụ
-
後ろから攻撃するなんて卑怯だ。
Tấn công từ phía sau thật là hèn.
-
彼は卑怯な手を使って勝った。
Hắn thắng bằng thủ đoạn đê tiện.
-
卑怯者!
Dastard!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép