TanroDictionary Sổ từ

卑怯 ひきょう

TI KHIẾP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hèn nháttính từ な · danh từ
  2. đê tiện, gian lận, bẩn thỉutính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cowardly; craventính từ な · danh từ
  2. unfair; mean; sneaky; dirty; dastardlytính từ な · danh từ
  3. meanness, dirtinessdanh từ
  4. cowardicedanh từ

Cách dùng

"Hèn nhát, đê tiện" (chơi không đẹp): 「卑怯な手」 — thủ đoạn hèn hạ; 「卑怯者」 — kẻ hèn; 「逃げるなんて卑怯だ」 — bỏ chạy thật hèn.

Ví dụ

  1. 後ろから攻撃するなんて卑怯だ。

    Tấn công từ phía sau thật là hèn.

  2. 彼は卑怯な手を使って勝った。

    Hắn thắng bằng thủ đoạn đê tiện.

  3. 卑怯者!

    Dastard!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép