TanroDictionary Sổ từ
惟

Chữ Hán 惟 DUY

Âm On
イ、ユイ
Âm Kun
おも.んみる、これ、おも.うに
Nghĩa (Anh)
consider; reflect; think
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 惟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惟 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.