Trang chủChữ Hán N1惜 惜 Chữ Hán 惜 TÍCH Âm Onセキ Âm Kunお.しい、お.しむ Nghĩa (Anh)pity; be sparing of; frugal; stingy; regret Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 惜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 惜 7 từ 惜しいおしいđáng tiếc 惜しむおしむtiếc, keo kiệt, dè sẻn 名残惜しいなごりおしいluyến tiếc 惜敗せきはいthua sát nút, thua đáng tiếc 痛惜つうせきsự vô cùng tiếc thương 惜しみ無くおしみなくkhông tiếc, hào phóng 負け惜しみまけおしみsự không chịu thua, chua như nho xanh ← 惑 HOẶC 惟 DUY →