TanroDictionary Sổ từ
惜

Chữ Hán 惜 TÍCH

Âm On
セキ
Âm Kun
お.しい、お.しむ
Nghĩa (Anh)
pity; be sparing of; frugal; stingy; regret
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 惜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惜 7 từ