TanroDictionary Sổ từ
慌

Chữ Hán 慌 HOẢNG

Âm On
コウ
Âm Kun
あわ.てる、あわ.ただしい
Nghĩa (Anh)
disconcerted; be confused; lose one's head
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 慌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慌 3 từ