TanroDictionary Sổ từ
態

Chữ Hán 態 THÁI

Âm On
タイ
Âm Kun
わざ.と
Nghĩa (Anh)
attitude; condition; figure; appearance; voice (of verbs)
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 態 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 態 23 từ