TanroDictionary Sổ từ
慧

Chữ Hán 慧 TUỆ

Âm On
ケイ、エ
Âm Kun
さとい
Nghĩa (Anh)
wise
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 慧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慧 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.